Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lĩnh vực hợp tác" (1)

lĩnh vực hợp tác
Tiếng Anh Cụm từAreas of cooperation
Từ vựng của tôi
Hai nước đã thảo luận về nhiều lĩnh vực hợp tác tiềm năng.
The two countries discussed many potential areas of cooperation.

swap_horiz Từ liên quan "lĩnh vực hợp tác" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lĩnh vực hợp tác" (1)

Hai nước đã thảo luận về nhiều lĩnh vực hợp tác tiềm năng.
The two countries discussed many potential areas of cooperation.